business address
/'biznisə'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa chỉ kinh doanh: Địa chỉ chính thức của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân dùng cho các hoạt động thương mại, nơi nhận thư từ, tài liệu pháp lý và là trụ sở giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send the contract to our business address. (Vui lòng gửi hợp đồng đến địa chỉ kinh doanh của chúng tôi.)
- The company's business address is listed on its official website. (Địa chỉ kinh doanh của công ty được liệt kê trên trang web chính thức của nó.)
- You must register a valid business address to incorporate a company. (Bạn phải đăng ký một địa chỉ kinh doanh hợp lệ để thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Registered business address": Địa chỉ kinh doanh đã đăng ký với cơ quan chức năng, thường là địa chỉ pháp lý chính thức.
- The registered business address must be a physical location, not a P.O. box. (Địa chỉ kinh doanh đã đăng ký phải là một địa điểm thực tế, không phải là hòm thư bưu điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Corporate address (n): Địa chỉ công ty, thường đồng nghĩa với "business address" cho các tập đoàn.
- Office address (n): Địa chỉ văn phòng, có thể là một địa điểm cụ thể trong một công ty lớn.
- Mailing address (n): Địa chỉ nhận thư, có thể trùng hoặc khác với địa chỉ kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Company address: Địa chỉ công ty.
- Commercial address: Địa chỉ thương mại.
Lưu ý
- "Business address" là một danh từ ghép. Nó khác với địa chỉ nhà riêng (home address/residential address). Trong nhiều trường hợp, đây là một yêu cầu pháp lý để tiến hành kinh doanh.
danh từ
- địa chỉ kinh doanh